Dimethyl Decadienal vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H20O

Khối lượng phân tử

180.29 g/mol

CAS

762-26-5

CAS

78-70-6

Dimethyl Decadienal

DIMETHYL DECADIENAL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDimethyl DecadienalLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm hoa, cỏ cây đặc trưng
  • Che phủ các mùi không mong muốn (masking)
  • Nâng cao trải nghiệm hương thơm tổng thể
  • Ổn định hương thơm trong công thức
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở người có da rất nhạy hoặc đang dùng retinoid
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool có mùi hoa oải hương tự nhiên. Dimethyl Decadienal có mùi cỏ cây và hoa kiểu retro khác biệt. Keduanya digunakan sebagai fragrance components tetapi dengan profil aroma yang berbeda.