Dimethyl Hydrogenated Tallowamine vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61788-95-2
CAS
36653-82-4
| Dimethyl Hydrogenated Tallowamine DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Hydrogenated Tallowamine | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt cationic, nhưng CTAC có cấu trúc khác nhau và thường mạnh mẽ hơn. DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE có tính dịu nhẹ hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.