Dimethyl Oxalate vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H6O4
Khối lượng phân tử
118.09 g/mol
CAS
553-90-2
CAS
1310-73-2
| Dimethyl Oxalate DIMETHYL OXALATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Oxalate | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|