Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68901-22-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Galaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone)

DIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YL-METHYL-2-METHYLCYCLOHEXANONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtGalaxolide (Dimethylbicycloheptylmethyl-2-methylcyclohexanone)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, tinh tế và lâu dài trên da
  • Hoạt động như chất cố định, kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm chăm sóc da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường do tính lipophilic cao
  • Một số nghiên cứu gợi ý khả năng gây nhiễu nội tiết ở nồng độ cao (cần tiếp tục nghiên cứu)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm hoặc khi tiếp xúc trực tiếp lâu dài
  • Không nên tiêu thụ qua đường miệng do độc tính tiềm ẩn
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy