Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

854737-10-3

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Dimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)

DIMETHYLBICYCLOHEPTYL ETHANONE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtDimethylbicycloheptyl Ethanone (Galaxolide®)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương ấm, gỗ mộc lâu bền và ổn định
  • Tăng cường tính lưu hương của sản phẩm khử mùi
  • Hỗ trợ hiệu quả deodorant bằng cách che phủ mùi cơ thể
  • Thành phần ổn định, không dễ bốc hơi trong điều kiện bình thường
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng lâu dài
  • Có dấu hiệu của endocrine disruptor ở một số nghiên cứu trên động vật
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương