Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H32O3

Khối lượng phân tử

284.4 g/mol

CAS

141773-73-1

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Dimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate

DIMETHYLCYCLOHEXYLETHOXY ISOBUTYLPROPANOATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtDimethylcyclohexylethoxy Isobutylpropanoate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất trong công thức
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ độ ổn định của emulsion và dung dịch
  • Tăng cảm giác sử dụng nhẹ nhàng và mịn trên da
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng kích ứa da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng liên tục trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có thể gây dị ứng hóa học ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng