Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O

Khối lượng phân tử

142.24 g/mol

CAS

6090-15-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)

DIMETHYLHEPTENOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và tươi mát cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận và độ bám dính của mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản yếu do đặc tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tăng cảm giác sảng khoái và làm dịu da
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) ở một số cá nhân
  • Nếu sử dụng quá liều có thể gây khô da do tính chất bay hơi
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ