Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H18O

Khối lượng phân tử

142.24 g/mol

CAS

6090-15-9

CAS

78-70-6

Dimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)

DIMETHYLHEPTENOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtDimethylheptenol (2,6-Dimethylhept-5-en-2-ol)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên và tươi mát cho sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận và độ bám dính của mỹ phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản yếu do đặc tính kháng khuẩn nhẹ
  • Tăng cảm giác sảng khoái và làm dịu da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm ánh sáng (phototoxicity) ở một số cá nhân
  • Nếu sử dụng quá liều có thể gây khô da do tính chất bay hơi
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là terpenes được sử dụng trong nước hoa, nhưng Linalool có hương nhẹ hơn (hoa), trong khi Dimethylheptenol có nốt xanh cây cỏ. Linalool có cảm ứng kích ứng cao hơn ở nồng độ cao.