Dimethylisobutyl Methylcyclohexanone vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

28068-91-9

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Dimethylisobutyl Methylcyclohexanone

DIMETHYLISOBUTYL METHYLCYCLOHEXANONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDimethylisobutyl Methylcyclohexanone1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm
  • Tăng sự hấp dẫn cảm quan của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ giữ mùi hương ổn định trong sản phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ với một số cơ địa nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ