Galaxolide (Polycyclic Musk) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H16O

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

68738-94-3

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Galaxolide (Polycyclic Musk)

DIMETHYLOCTAHYDRO-2-NAPHTHALDEHYDE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtGalaxolide (Polycyclic Musk)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ và cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tạo cảm giác tươi mới và dễ chịu khi sử dụng
  • Cung cấp tính chất kích thích nhẹ giúp da sôi động
  • Ổn định mùi hương, kéo dài hiệu quả thơm lâu
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với musk tổng hợp
  • Các nghiên cứu gần đây chỉ ra khả năng tích lũy trong mô mỡ và môi trường
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc hoặc phối hợp không mong muốn với các UV filter
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ