Dipentaerythrityl Pentaacrylate vs Isobornyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H42O12

Khối lượng phân tử

594.6 g/mol

Công thức phân tử

C14H22O2

Khối lượng phân tử

222.32 g/mol

CAS

7534-94-3

Dipentaerythrityl Pentaacrylate

DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

Isobornyl Methacrylate

ISOBORNYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtDipentaerythrityl PentaacrylateIsobornyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bền trên móng, giúp sơn móng lâu trôi không bong
  • Cải thiện độ bóng và độ mịn của lớp phủ sơn móng
  • Tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi của lớp sơn
  • Cung cấp tính năng chống nứt và chống gãy cho móng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Giúp giữ ẩm và cải thiện độ bám của sản phẩm
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của kem dưỡng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần phải sử dụng trong công thức được điều chỉnh pH thích hợp để giảm thiểu nguy hiểm
  • Là thành phần polymer hóa học nên cần thông gió tốt khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Monomer acrylic có tiềm năng gây dị ứng ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để tránh lượng monomer dư lại