Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H10O

Khối lượng phân tử

170.21 g/mol

CAS

101-84-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)

DIPHENYL ETHER

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtDiphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các hoạt chất khác trong công thức
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Giúp ổn định mùi hương trong điều kiện bảo quản khác nhau
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần thơm
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi hương tổng hợp
  • Được cân nhắc cẩn thận trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng