Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether) vs BENZYL SALICYLATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H10O
Khối lượng phân tử
170.21 g/mol
CAS
101-84-8
CAS
118-58-1
| Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether) DIPHENYL ETHER | BENZYL SALICYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diphenyl Ether (Ethyl Phenyl Ether) | BENZYL SALICYLATE |
| Phân loại | Hương liệu | Chống nắng |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Che mùi | Tạo hương, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng để che phủ mùi, nhưng Diphenyl Ether có cấu trúc đơn giản hơn và được coi là an toàn hơn ở nồng độ sử dụng phổ biến