Dipotassium EDTA vs Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14K2N2O8
Khối lượng phân tử
368.42 g/mol
CAS
2001-94-7
Công thức phân tử
C10H12N2Na4O8
Khối lượng phân tử
380.17 g/mol
CAS
64-02-8
| Dipotassium EDTA DIPOTASSIUM EDTA | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic TETRASODIUM EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipotassium EDTA | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chelating, nhưng Dipotassium EDTA có khối lượng phân tử nhẹ hơn và trong một số trường hợp có thể được hấp thụ tốt hơn. Tetrasodium EDTA lại thường được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm nước nhẹ.
So sánh thêm
Dipotassium EDTA vs vitamin-cDipotassium EDTA vs retinolDipotassium EDTA vs ferulic-acidTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs sodium-hydroxideTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs disodium-edtaTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs citric-acid