Dipropyl Ketone / Heptan-4-one vs DIPROPYLENE GLYCOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O

Khối lượng phân tử

114.19 g/mol

CAS

123-19-3

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Dipropyl Ketone / Heptan-4-one

DIPROPYL KETONE

DIPROPYLENE GLYCOL
Tên tiếng ViệtDipropyl Ketone / Heptan-4-oneDIPROPYLENE GLYCOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Giúp khuếch tán các thành phần hương liệu một cách đều đặn trên da
  • Dung môi hiệu quả, tăng độ tan của các chất khó hòa tan
  • Tạo note hương sạch, nhẹ nhàng với mùi gỗ dễ chịu
  • Cải thiện độ ổn định của công thức nước hoa và sản phẩm có hương
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da do tính bay hơi của ketone
  • Người dùng có lịch sử dị ứng với các hợp chất ketone nên thử patch test trước
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi hương liệu, nhưng Dipropyl Ketone bay hơi nhanh hơn, trong khi Dipropylene Glycol bền vững hơn và ít gây khô da