Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) vs Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H21NNa2O5

Khối lượng phân tử

317.29 g/mol

Công thức phân tử

C18H39NO2

Khối lượng phân tử

301.5 g/mol

CAS

191880-49-6

Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)

DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE

Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)

AMMONIUM ISOSTEARATE

Tên tiếng ViệtDisodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri)Ammonium Isostearate (Muối Ammonium của Axit Isostearic)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Có tính chất khử mùi, giúp kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
  • Không gây kích ứng, thích hợp cho da nhạy cảm và da dị ứng
  • Tạo bọt mịn và dễ chịu, tăng cảm giác sử dụng cao cấp
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Khả năng nhũ hóa giúp pha trộn dầu và nước hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da nhẹ do loại bỏ dầu tự nhiên
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng nếu sử dụng quá tần suất
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Quá mức có thể làm mất cân bằng pH tự nhiên của da
  • Người dị ứng với muối ammonium cần tránh