Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C13H21NNa2O5
Khối lượng phân tử
317.29 g/mol
CAS
98-92-0
| Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) DISODIUM CAPRYLOYL GLUTAMATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Capryloyl Glutamate (Glutamate lỏng của natri) | Niacinamide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|