DISODIUM COCOYL GLUTAMATE vs Natri N-Isostearoyl Methyltaurate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68187-30-4

Công thức phân tử

C21H42NNaO4S

Khối lượng phân tử

427.6 g/mol

CAS

-

DISODIUM COCOYL GLUTAMATENatri N-Isostearoyl Methyltaurate

SODIUM N-ISOSTEAROYL METHYLTAURATE

Tên tiếng ViệtDISODIUM COCOYL GLUTAMATENatri N-Isostearoyl Methyltaurate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da hiệu quả mà không làm mất độ ẩm tự nhiên
  • Chất lượng làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo bọt mịn, giúp làm sạch sâu các tạp chất
  • Ít gây kích ứng so với các chất hoạt động bề mặt thông thường
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Một số người có thể nhạy cảm với amino acid taurine
  • Cần cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm để tránh phá vỡ hàng rào da

Nhận xét

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt amino acid. Sodium N-Isostearoyl Methyltaurate có xu hướng tạo bọt tốt hơn, trong khi Disodium Cocoyl Glutamate có thể dịu nhẹ hơn chút ít