Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H2Na2O4

Khối lượng phân tử

160.04 g/mol

CAS

17013-01-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric

DISODIUM FUMARATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtFumarate Disodium / Muối Disodium của Axit FumaricButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ bảo quản lâu dài nhờ tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây kích ứng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người dùng nhạy cảm với muối fumaric nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô