Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate vs SODIUM COCOYL ISETHIONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
65277-54-5 / 67893-42-9 / 60224-42-2 / 40754-60-7
CAS
61789-32-0 / 58969-27-0
| Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate DISODIUM RICINOLEAMIDO MEA-SULFOSUCCINATE | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate | SODIUM COCOYL ISETHIONATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
SLS là một surfactant anion mạnh mẽ nhưng có tính kích ứng cao, trong khi Disodium Ricinoleamido MEA-Sulfosuccinate là sulfosuccinate nhẹ nhàng hơn. SLS loại bỏ dầu nhanh hơn nhưng cũng gây khô da hơn.