Natri Sebacate hai hóa trị vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H16Na2O4
Khối lượng phân tử
246.21 g/mol
CAS
17265-14-4
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Natri Sebacate hai hóa trị DISODIUM SEBACATE | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Natri Sebacate hai hóa trị | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Natri Sebacate hai hóa trị vs glycerinNatri Sebacate hai hóa trị vs hyaluronic-acidNatri Sebacate hai hóa trị vs panthenol1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate