Natri Sebacate hai hóa trị vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

CAS

17265-14-4

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtNatri Sebacate hai hóa trịButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô