Natri Sebacate hai hóa trị vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16Na2O4

Khối lượng phân tử

246.21 g/mol

CAS

17265-14-4

CAS

1310-73-2

Natri Sebacate hai hóa trị

DISODIUM SEBACATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtNatri Sebacate hai hóa trịNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa quyện đều đặn
  • Hỗ trợ duy trì pH cân bằng của sản phẩm
  • Có tính chất dịu nhẹ, không gây kích ứng cho hầu hết các loại da
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng ở nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều được sử dụng để điều chỉnh pH, nhưng Disodium Sebacate nhẹ nhàng hơn và có tính chất ổn định lâu dài tốt hơn