1-Phenylpentan-2-ol (Phenylmethylcarbinol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

705-73-7

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

1-Phenylpentan-2-ol (Phenylmethylcarbinol)

DL-1-PHENYLPENTAN-2-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt1-Phenylpentan-2-ol (Phenylmethylcarbinol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tăng giá trị thẩm mỹ và sự thu hút của công thức
  • Hỗ trợ các đặc tính thơm trong lâu dài
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang độc tính nếu tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm liên quan đến hương thơm ở những cá nhân dị ứng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy