EDTA vs Sodium Citrate (Natri Citrate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
60-00-4
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
| EDTA | Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | EDTA | Sodium Citrate (Natri Citrate) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất chelating, nhưng EDTA mạnh hơn và có phổ chelating rộng hơn. Sodium Citrate nhẹ hơn nhưng an toàn hơn cho da.