Polysilsesquioxane có đồng phân epoxycyclohexyl vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

187333-74-0

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polysilsesquioxane có đồng phân epoxycyclohexyl

EPOXYCYCLOHEXYLETHYL POLYSILSESQUIOXANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolysilsesquioxane có đồng phân epoxycyclohexylDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tăng cường độ bóng và làm mờ sần sùi trên bề mặt móng
  • Cải thiện độ bền và độ dính của sơn móng
  • Cung cấp độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho móng
  • Tăng tính dẻo dai và giảm hiện tượng móng gãy, chảy máu
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể để lại lớp phủ dầu nhẹ nên không phù hợp với những người không thích cảm giác ẩm ướt trên móng
  • Cần loại bỏ kỹ lưỡng bằng nước ấm hoặc chất tẩy rửa, nếu không sẽ tích tụ theo thời gian
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là polymer silicon nhưng Dimethicone là silicon tuyến tính đơn giản, trong khi Epoxycyclohexylethyl Polysilsesquioxane là silicon lai phức tạp hơn với các nhóm organic đính kèm