Estratetraenol vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H22O

Khối lượng phân tử

254.4 g/mol

CAS

1150-90-9

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Estratetraenol

ESTRATETRAENOL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtEstratetraenolAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần khác trong công thức
  • Tạo hương thơm tinh tế và lâu lăng trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ vào hương thơm dễ chịu
  • Giúp các thành phần hoạt động khác phát huy tác dụng mà không bị ảnh hưởng bởi mùi
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Tiềm năng gây phản ứng quang phân hủy nếu phơi nhiều với ánh sáng mặt trời
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm của da ở một số cá nhân khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy