Estratetraenol vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H22O

Khối lượng phân tử

254.4 g/mol

CAS

1150-90-9

CAS

78-70-6

Estratetraenol

ESTRATETRAENOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtEstratetraenolLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần khác trong công thức
  • Tạo hương thơm tinh tế và lâu lăng trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ vào hương thơm dễ chịu
  • Giúp các thành phần hoạt động khác phát huy tác dụng mà không bị ảnh hưởng bởi mùi
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Tiềm năng gây phản ứng quang phân hủy nếu phơi nhiều với ánh sáng mặt trời
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm của da ở một số cá nhân khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool có mùi hoa oải hương mạnh mẽ, trong khi estratetraenol có mùi musk dịu dàng và ít gây kích ứng hơn