Ethoxydiglycol Acetate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H16O4

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

CAS

112-15-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Ethoxydiglycol Acetate

ETHOXYDIGLYCOL ACETATE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtEthoxydiglycol Acetate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất vào da sâu hơn
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài độ bền vững của sản phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập da và gây phản ứng nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Có thể làm mất đi độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá lâu
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương