Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

2351-90-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate

ETHYL 2-OCTENOATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtEthyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm hoa và trái cây tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện độ dính tinh dầu trong công thức nước hoa
  • Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi thơm
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng