Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate vs GERANIOL

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H18O2

Khối lượng phân tử

170.25 g/mol

CAS

2351-90-8

CAS

106-24-1

Ethyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoate

ETHYL 2-OCTENOATE

GERANIOL
Tên tiếng ViệtEthyl 2-octenoate / Ethyl oct-2-enoateGERANIOL
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm hoa và trái cây tự nhiên cho sản phẩm
  • Cải thiện độ dính tinh dầu trong công thức nước hoa
  • Tăng tính ổn định của mùi hương theo thời gian
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi thơm
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da nhạy cảm
An toàn