Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

67707-75-9

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)

ETHYL 3,5,5-TRIMETHYLHEXANOATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtEthyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc, lâu dài trên da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định hóa học cao, bền lâu dưới điều kiện bảo quản thông thường
  • Không gây bóng nhờn, phù hợp với mọi loại da
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da hoặc phản ứng dị ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng bioaccumulation trong cơ thể và môi trường
  • Có thể gây phóng đại mùi hoặc olfactory adaptation (mũi quen với mùi) ở một số người
  • EU đang xem xét giới hạn nồng độ sử dụng do các endocrine disruption concerns
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương