ETHYL ACETATE vs Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
141-78-6
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
2639-63-6
| ETHYL ACETATE | Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate HEXYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL ACETATE | Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ethyl acetate bay hơi nhanh hơn hexyl butyrate và có tính volatile cao hơn, cho hương dễ phai