ETHYL ACETATE vs Ester Ethyl của Axit Pyroligneous

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

141-78-6

CAS

8030-89-5

ETHYL ACETATEEster Ethyl của Axit Pyroligneous

PYROLIGNEOUS ACIDS ETHYL ESTERS

Tên tiếng ViệtETHYL ACETATEEster Ethyl của Axit Pyroligneous
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên phức tạp với ghi chú gỗ và khói
  • Cải thiện tính lưu hương của sản phẩm mỹ phẩm
  • Thêm chiều sâu và ký ức về tính tự nhiên vào công thức
  • Hoạt động như một fixative giúp kéo dài độ bền của hương liệu
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang học trên da nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng