Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl vs Benzoate benzyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H12O3

Khối lượng phân tử

192.21 g/mol

CAS

94-02-0

Công thức phân tử

C14H12O2

Khối lượng phân tử

212.24 g/mol

CAS

120-51-4

Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl

ETHYL BENZOYLACETATE

Benzoate benzyl

BENZYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtEthyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethylBenzoate benzyl
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score5/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm phức tạp với ghi chú cacao và socola
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định và kéo dài hương thơm của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn
  • Hoạt động như chất làm tan dung môi, giúp cải thiện độ ổn định của công thức
  • Có tính chất hương thơm nhẹ, giúp cải thiện mùi tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị hư tổn ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần mùi hợp thành
  • Có khả năng gây photoallergy ở một số trường hợp hiếm
  • Có thể gây kích ứng da ở những người da nhạy cảm hoặc nồng độ quá cao
  • Đôi khi gây phản ứng dị ứng hoặc contact dermatitis ở một số cá nhân
  • Có liên kết tiềm tàng với các lo ngại về nội tiết tố ở nồng độ rất cao