Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl vs ETHYL CINNAMATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H12O3
Khối lượng phân tử
192.21 g/mol
CAS
94-02-0
CAS
103-36-6
| Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl ETHYL BENZOYLACETATE | ETHYL CINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl | ETHYL CINNAMATE |
| Phân loại | Hương liệu | Chống nắng |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester tạo mùi, nhưng ethyl cinnamate có ghi chú cinnamon/quế mạnh mẽ hơn, trong khi ethyl benzoylacetate có hương cacao mellow hơn