Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl vs VANILLIN

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H12O3

Khối lượng phân tử

192.21 g/mol

CAS

94-02-0

CAS

121-33-5

Ethyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethyl

ETHYL BENZOYLACETATE

VANILLIN
Tên tiếng ViệtEthyl benzoylacetate / Benzoylacetate ethylVANILLIN
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm phức tạp với ghi chú cacao và socola
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định và kéo dài hương thơm của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị hư tổn ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần mùi hợp thành
  • Có khả năng gây photoallergy ở một số trường hợp hiếm
An toàn

Nhận xét

Vanillin là thành phần tự nhiên/tổng hợp với hương vanilla đơn giản, ethyl benzoylacetate phức tạp hơn với nhiều ghi chú khác nhau