ETHYL BUTYRATE vs Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

105-54-4

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

2835-39-4

ETHYL BUTYRATEAllyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)

ALLYL ISOVALERATE

Tên tiếng ViệtETHYL BUTYRATEAllyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, nhẹ nhàng với ghi chú trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Có tính bay hơi, không để lại cảm giác dính dạo trên da
  • Tương thích tốt với các công thức chăm sóc da đa dạng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hơi bay hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các hợp chất hương liệu

Nhận xét

Cả hai đều là ester hương liệu volatile, nhưng Allyl Isovalerate mang hương trái cây mạnh hơn, trong khi Ethyl Butyrate có hương cam quýt nhẹ nhàng hơn