ETHYL BUTYRATE vs Isoamyl Butyrate (Isoamyl Butanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

105-54-4

Công thức phân tử

C9H18O2

Khối lượng phân tử

158.24 g/mol

CAS

106-27-4

ETHYL BUTYRATEIsoamyl Butyrate (Isoamyl Butanoate)

ISOAMYL BUTYRATE

Tên tiếng ViệtETHYL BUTYRATEIsoamyl Butyrate (Isoamyl Butanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tươi mới giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Cải thiện khả năng chấp nhận sản phẩm nhờ hương thơm tự nhiên và quyến rũ
  • Ổn định về hoá học, không phản ứng với các thành phần khác trong công thức
  • Dễ bay hơi, không để lại dư lượng hoặc cảm giác dính trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này
  • Có tiềm năng gây kích ứng niêm mạc mũi hoặc mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn nếu da bị tổn thương hoặc viêm

Nhận xét

Cả Isoamyl Butyrate và Ethyl Butyrate đều là các ester tạo mùi hương trái cây, nhưng Ethyl Butyrate có mùi nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn. Isoamyl Butyrate tạo ra mùi mạnh mẽ hơn và kéo dài lâu hơn.