Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3 vs Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H46O8

Khối lượng phân tử

486.6 g/mol

CAS

24817-92-3

Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-3

Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)

ACETYL TRIHEXYL CITRATE

Tên tiếng ViệtEthyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-3Acetyl Trihexyl Citrate (Citrate được acetylate và esterify ba lần với hexanol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score2/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩmChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm thiểu tác hại của gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu nhờ phân tử axit hyaluronic
  • Cải thiện độ đàn hồi và căng bóng của da
  • Hỗ trợ xây dựng peptide giúp tái tạo collagen
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và tăng độ bền lâu
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và trơn mượt trên da
  • Điều hòa độ nhớt giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn
  • Tăng tính ổn định của các hoạt chất khác trong công thức
Lưu ý
  • Được chiết xuất từ công nghệ sinh học, độ tinh sạch phụ thuộc vào nhà sản xuất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do thành phần tương đối mới
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các ester citrate dẫn đến kích ứng nhẹ
  • Nồng độ cao có thể gây tác dụng plasticizer quá mạnh làm mất khí huyễn của sản phẩm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt do tính chất của các ester

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agents nhưng EDTA mạnh hơn và bền hơn. Acetyl Trihexyl Citrate ít gây kích ứng hơn nhưng hiệu quả chelation yếu hơn.