Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7 vs 4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

18979-61-8

Ethyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-7

ETHYL CARBAZIDO HYALURONATE RH-POLYPEPTIDE-7

4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)

4-BUTYLRESORCINOL

Tên tiếng ViệtEthyl Carbazido Hyaluronate RH-Polypeptide-74-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩmChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài nhờ cấu trúc hyaluronate
  • Kích thích sản sinh peptide tự nhiên, cải thiện độ đàn hồi da
  • Giảm dấu hiệu lão hóa sớm và làm mịn vết nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng da và cải thiện tone màu da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và nếp nhăn
  • Tăng cường độ bền da trước tác động của UV và môi trường
Lưu ý
  • Hàm lượng cao có thể gây cảm giác dính trên da, cần kiểm tra nồng độ trong công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da cực kỳ nhạy cảm, nên patch test trước
  • Đây là thành phần phức tạp, hiếm khi được sử dụng đơn lẻ nên cần đánh giá công thức tổng thể
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Không nên kết hợp với một số hoạt chất khác mà không tham khảo chuyên gia