ETHYL CINNAMATE vs Methylallyl Angelate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
103-36-6
CAS
61692-78-2
| ETHYL CINNAMATE | Methylallyl Angelate METHYLALLYL ANGELATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL CINNAMATE | Methylallyl Angelate |
| Phân loại | Chống nắng | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương, Hấp thụ tia UV | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là ester hương liệu, nhưng Methylallyl Angelate tạo nốt xanh tươi hơn trong khi Ethyl Cinnamate mang lại nốt ngọt, cinnamon