Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

2511-00-4

CAS

122-99-6

Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl

ETHYL CYCLOHEXYL PROPIONATE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexylPhenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiChất bảo quản
Lợi ích
  • Che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn từ thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm với hương thơm nhẹ nhàng
  • Ổn định và lâu dài trong công thức, không dễ bay hơi quá nhanh
  • An toàn cho hầu hết các loại da, gây kích ứch tối thiểu
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm cho một số cá nhân có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây kích ứng nhẹ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn