Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H20O2
Khối lượng phân tử
184.27 g/mol
CAS
2511-00-4
CAS
122-99-6
| Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl ETHYL CYCLOHEXYL PROPIONATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn
So sánh thêm
Ethyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs sodium-hyaluronateEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs glycerinEthyl Cyclohexyl Propionate / Chất tạo hương cyclohexyl vs panthenolPhenoxyethanol vs ethylhexylglycerinPhenoxyethanol vs caprylyl-glycolPhenoxyethanol vs potassium-sorbate