ETHYL HEXANOATE vs Butyrat Geranyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
123-66-0
Công thức phân tử
C14H24O2
Khối lượng phân tử
224.34 g/mol
CAS
106-29-6
| ETHYL HEXANOATE | Butyrat Geranyl GERANYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | ETHYL HEXANOATE | Butyrat Geranyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là các ester được sử dụng trong hương liệu, nhưng Geranyl Butyrate có trọng lượng phân tử lớn hơn, dẫn đến thời gian bay hơi chậm hơn.