Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67633-95-8

CAS

78-70-6

Ethyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)

ETHYL HYDROXYHEPTYL KETONE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtEthyl Hydroxyheptyl Ketone (1-Hydroxydecan-3-one)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm dễ chịu với note gỗ ấm áp và tinh tế
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và độ hấp dẫn của công thức
  • Có khả năng giữ hương lâu trên da nhờ cấu trúc phân tử ổn định
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng với nồng độ phù hợp
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với mùi thơm
  • Có khả năng gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh ở nồng độ rất cao (hiếm gặp trong mỹ phẩm)
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da chưa pha loãng do có tính kích ứ tiềm ẩn
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng Linalool là terpene tự nhiên (mùi hoa nhẹ), trong khi Ethyl Hydroxyheptyl Ketone là ketone tổng hợp (mùi gỗ ấm áp). Linalool dễ bay hơi hơn.