Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H8O3

Khối lượng phân tử

140.14 g/mol

CAS

4940-11-8

CAS

122-99-6

Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone

ETHYL HYDROXYPYRONE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtEthyl Maltol / Ethyl HydroxypyronePhenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Che phủ và làm dịu các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cường hương thơm dễ chịu với ghi chú caramel và vani tự nhiên
  • Cải thiện cảm nhận toàn diện của sản phẩm mỹ phẩm
  • Ổn định hương thơm và kéo dài tuổi thọ của hương
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với hợp chất thơm
  • Có thể gây phản ứng dermatitic ở nồng độ cao trong sản phẩm
  • Nhóm nhân tạo nên không phù hợp cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi

Nhận xét

Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn