Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H8O3
Khối lượng phân tử
140.14 g/mol
CAS
4940-11-8
CAS
122-99-6
| Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone ETHYL HYDROXYPYRONE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Maltol / Ethyl Hydroxypyrone | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn