Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H14O2

Khối lượng phân tử

130.18 g/mol

CAS

108-64-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate

ETHYL ISOVALERATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtEthyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, táo xanh và trái cây tinh tế
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng và sự hài lòng của người dùng
  • Dễ bay hơi, giúp nước hoa hoặc xịt khô nhanh hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ sử dụng điển hình
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc dị ứng da ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Có thể làm nhạy cảm da trước ánh nắng khi kết hợp với các tinh dầu khác
  • Tiếp xúc trực tiếp không pha loãng có thể gây bỏng hóa học nhẹ
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ