Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate vs ETHYL ACETATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H14O2
Khối lượng phân tử
130.18 g/mol
CAS
108-64-5
CAS
141-78-6
| Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate ETHYL ISOVALERATE | ETHYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ethyl Isovalerate / Ethyl 3-methylbutanoate | ETHYL ACETATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Ethyl acetate là dung môi, ethyl isovalerate là thành phần hương liệu; chúng có tính chất hóa học khác nhau hoàn toàn