ETHYL LINALOOL vs 3-Methylpentyl Angelate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

10339-55-6

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

53082-58-9

ETHYL LINALOOL3-Methylpentyl Angelate

3-METHYLPENTYL ANGELATE

Tên tiếng ViệtETHYL LINALOOL3-Methylpentyl Angelate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tinh tế cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện tính ổn định và độ lưu giữ mùi hương của công thức
  • Tăng cảm nhận sensorik và trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da non trẻ em hoặc vùng da quá nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai là các ester hương liệu với tính ổn định tương tự, nhưng 3-Methylpentyl Angelate mang lại nốt hương khác biệt hơn