Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

123-29-5

CAS

36653-82-4

Ethyl Pelargonate / Ethyl Nonanoate

ETHYL PELARGONATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtEthyl Pelargonate / Ethyl NonanoateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Tạo hươngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Giúp cải thiện khả năng trôi chảy (spreadability) của sản phẩm
  • Cung cấp tính chất hoạt chất hương liệu tự nhiên
  • Không để lại cảm giác dính hoặc quá dầu trên da
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây hơi khô da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cetyl alcohol là một emollient cứng hơn, hỗ trợ cấu trúc sản phẩm; ethyl pelargonate là một ester lỏng tạo cảm giác nhẹ. Chúng kết hợp tốt với nhau.